Bản dịch của từ Freemason trong tiếng Việt

Freemason

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freemason (Noun Countable)

frˈiːməsən
ˈfriməsən
01

Người là thành viên của Hội Tam điểm, một tổ chức huynh đệ quốc tế có các nghi thức và biểu tượng truyền thống

A member of the Freemasons an international fraternal organization with traditional rituals and symbols

Ví dụ