Bản dịch của từ Freemason trong tiếng Việt

Freemason

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freemason(Noun)

frˈiːməsən
ˈfriməsən
01

Một thành viên của một tổ chức bí mật tên là Hội Thợ Mộc, nổi tiếng với những giáo lý về đạo đức và đạo lý, cũng như việc sử dụng các nghi lễ tượng trưng.

A member of a secret brotherhood known as Freemasonry, renowned for its moral teachings and ethical values, along with the use of symbolic rites.

Một thành viên của tổ chức bí mật mang tên Hội Thợ Rèn, nổi tiếng với các triết lý đạo đức cũng như các nghi lễ mang tính biểu tượng.

Ví dụ
02

Một cá nhân tham gia vào các hoạt động của hội thợ mộc, nổi bật với truyền thống hỗ trợ lẫn nhau và các nghi lễ.

An individual involved in the activities of the Free Knights, characterized by a tradition of mutual support and ceremonial rituals.

一個人參與自由騎士的活動,他們的特色在於互助傳統與各種儀式。

Ví dụ
03

Một người là thành viên của xã hội hội Thợ xây, nhằm thúc đẩy phẩm chất và phát triển cá nhân, thường thông qua các hoạt động từ thiện.

One of the members is part of the Freemasons, an organization that promotes moral and personal development, often through charitable activities.

他是共济会的成员,这个组织强调道德和个人成长,通常通过慈善活动来推动发展。

Ví dụ

Họ từ