Bản dịch của từ Freshwater angling trong tiếng Việt

Freshwater angling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freshwater angling(Noun)

frˈɛʃwɔːtɐ ˈæŋɡəlɪŋ
ˈfrɛʃˌwɔtɝ ˈæŋɡɫɪŋ
01

Một hoạt động giải trí phổ biến liên quan đến nhiều kỹ thuật và trang thiết bị được sử dụng để câu cá ở những vùng nước ngọt.

A popular recreational activity involving various techniques and equipment used to catch fish in nonsaline waters

Ví dụ
02

Hành động hoặc môn thể thao câu cá ở các vùng nước ngọt như sông và hồ.

The act or sport of catching fish in freshwater bodies like rivers and lakes

Ví dụ
03

Một phương pháp câu cá thường chú trọng vào kỹ năng và kỹ thuật trong việc bắt các loại cá thường sống ở vùng nước ngọt.

A method of fishing that often emphasizes skill and technique in catching fish typically found in freshwater

Ví dụ