Bản dịch của từ Frozen treats trong tiếng Việt
Frozen treats
Noun [U/C]

Frozen treats(Noun)
frˈəʊzən trˈiːts
ˈfroʊzən ˈtrits
Ví dụ
02
Các món ngọt có thể ăn được được phục vụ lạnh, đặc biệt là trong thời tiết nóng.
Edible confectioneries that are served cold especially during warm weather
Ví dụ
