Bản dịch của từ Frush trong tiếng Việt

Frush

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frush(Verb)

fɹˈʌʃ
fɹˈʌʃ
01

Động từ cổ: lao tới, xông vào mạnh mẽ; tiến lên một cách dữ dội (thường mô tả hành động xông vào, tấn công hoặc phóng nhanh về phía trước).

(obsolete, intransitive) To charge, rush violently.

猛冲,冲撞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, ngoại động từ) Phá vỡ, đập tan, làm tan nát thành nhiều mảnh.

(obsolete, transitive) To break up, smash.

打碎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(theo nghĩa lịch sử, ngoại động từ) Sắp lại, chải chỉnh các lông (lá) trên mũi tên cho thẳng và cân đối.

(historical, transitive) To straighten up (the feathers on an arrow).

整理箭羽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Frush(Adjective)

fɹˈʌʃ
fɹˈʌʃ
01

Dễ vỡ; giòn; dễ gãy khi có lực nhẹ lên. Dùng để mô tả vật hoặc chất liệu dễ bị nứt, bể hoặc vỡ vụn.

Easily broken; brittle; crisp.

易碎的;脆的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Frush(Noun)

fɹˈʌʃ
fɹˈʌʃ
01

(từ cổ, ít dùng) tiếng ồn lớn; tiếng va chạm, rầm rầm

(obsolete) noise; clatter; crash.

噪音; 轰鸣声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh