Bản dịch của từ Fuchsite trong tiếng Việt
Fuchsite
Noun

Fuchsite (Noun)
fˈʌtʃsaɪt
ˈfəkˌsaɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường được sử dụng trong các thực hành siêu hình được cho là giúp thúc đẩy giao tiếp và sự tự thể hiện.
Often used in metaphysical practices believed to promote communication and selfexpression
Ví dụ
