Bản dịch của từ Fuchsite trong tiếng Việt

Fuchsite

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuchsite (Noun)

fˈʌtʃsaɪt
ˈfəkˌsaɪt
01

Một loại khoáng vật là silicat của nhôm kali và sắt thuộc nhóm mica.

A type of mineral that is a silicate of potassium aluminum and iron belonging to the mica group

Ví dụ
02

Một loại mica màu xanh được sử dụng như một viên đá quý và đôi khi trong ngành công nghiệp.

A green variety of mica used as a gemstone and sometimes in industry

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các thực hành siêu hình được cho là giúp thúc đẩy giao tiếp và sự tự thể hiện.

Often used in metaphysical practices believed to promote communication and selfexpression

Ví dụ