Bản dịch của từ Fundamental interchange trong tiếng Việt
Fundamental interchange
Noun [U/C] Phrase

Fundamental interchange(Noun)
fˌʌndəmˈɛntəl ˈɪntətʃˌeɪndʒ
ˌfəndəˈmɛntəɫ ˈɪntɝˌtʃeɪndʒ
01
Một phẩm chất thiết yếu hoặc một giả định cơ bản
An essential quality or underlying premise
Ví dụ
02
Một nguyên tắc cơ bản đóng vai trò làm nền tảng cho một hệ thống
A basic principle that serves as the foundation for a system
Ví dụ
