Bản dịch của từ Fuzzy integration trong tiếng Việt

Fuzzy integration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuzzy integration(Phrase)

fˈʌzi ˌɪntɪɡrˈeɪʃən
ˈfəzi ˌɪntəˈɡreɪʃən
01

Quá trình kết hợp các loại thông tin hoặc dữ liệu khác nhau thường được sử dụng trong việc ra quyết định hoặc phân tích.

The process of combining different types of information or data often used in decisionmaking or analysis

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận toán học để tạo ra một cấu trúc thống nhất từ nhiều tập dữ liệu hoặc quy tắc khác nhau.

A mathematical approach to create a single coherent structure from multiple sets of data or rules

Ví dụ
03

Một kỹ thuật trong logic mờ cho phép tổng hợp thông tin không chính xác và không chắc chắn.

A technique in fuzzy logic that allows for the synthesis of imprecise and uncertain information

Ví dụ