Bản dịch của từ Gacha trong tiếng Việt
Gacha

Gacha(Noun)
Trong game, đặc biệt là game mobile, "gacha" là cơ chế mua vật phẩm hoặc nhân vật theo kiểu quay thưởng ngẫu nhiên — người chơi bỏ tiền thật hoặc tiền trong game để nhận phần thưởng ngẫu nhiên giống như máy đánh bạc hoặc hộp quà.
Video games A mechanism in certain video games especially mobile games whereby ingame items or characters are purchased randomly with real or ingame money.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gacha là một thuật ngữ xuất phát từ Nhật Bản, chỉ các trò chơi video hoặc ứng dụng cho phép người chơi thu thập các nhân vật, đồ vật hoặc vật phẩm ngẫu nhiên thông qua cơ chế rút thăm giống như trò chơi xổ số. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng nhất trong bối cảnh game và văn hóa otaku. Gacha có thể được phân loại thành gacha trả phí hoặc miễn phí, trong đó một số trò chơi áp dụng hình thức thanh toán để tăng cơ hội nhận được vật phẩm hiếm.
Từ "gacha" có nguồn gốc từ tiếng Nhật, bắt nguồn từ từ "gachapon", mô tả một trò chơi quay số có cơ chế lấy đồ vật ngẫu nhiên từ máy lấy số. Tiếng Nhật "gacha" xuất phát từ âm thanh phát ra khi viên bi rơi vào vị trí. Giữa thế kỷ 20, khái niệm này mở rộng ra lĩnh vực trò chơi điện tử và văn hóa trực tuyến, gắn liền với việc thu thập và trao đổi đồ vật ảo, phản ánh sự kết hợp giữa may rủi và giá trị sưu tầm trong xã hội hiện đại.
Từ "gacha" xuất hiện tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, "gacha" khá phổ biến trong ngành công nghiệp trò chơi điện tử, đặc biệt là các trò chơi di động, nơi người chơi có thể nhận các vật phẩm ngẫu nhiên thông qua các cơ chế như quay thưởng. Chúng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xu hướng tiêu dùng và tâm lý người chơi trong xã hội hiện đại.
Gacha là một thuật ngữ xuất phát từ Nhật Bản, chỉ các trò chơi video hoặc ứng dụng cho phép người chơi thu thập các nhân vật, đồ vật hoặc vật phẩm ngẫu nhiên thông qua cơ chế rút thăm giống như trò chơi xổ số. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng nhất trong bối cảnh game và văn hóa otaku. Gacha có thể được phân loại thành gacha trả phí hoặc miễn phí, trong đó một số trò chơi áp dụng hình thức thanh toán để tăng cơ hội nhận được vật phẩm hiếm.
Từ "gacha" có nguồn gốc từ tiếng Nhật, bắt nguồn từ từ "gachapon", mô tả một trò chơi quay số có cơ chế lấy đồ vật ngẫu nhiên từ máy lấy số. Tiếng Nhật "gacha" xuất phát từ âm thanh phát ra khi viên bi rơi vào vị trí. Giữa thế kỷ 20, khái niệm này mở rộng ra lĩnh vực trò chơi điện tử và văn hóa trực tuyến, gắn liền với việc thu thập và trao đổi đồ vật ảo, phản ánh sự kết hợp giữa may rủi và giá trị sưu tầm trong xã hội hiện đại.
Từ "gacha" xuất hiện tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, "gacha" khá phổ biến trong ngành công nghiệp trò chơi điện tử, đặc biệt là các trò chơi di động, nơi người chơi có thể nhận các vật phẩm ngẫu nhiên thông qua các cơ chế như quay thưởng. Chúng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xu hướng tiêu dùng và tâm lý người chơi trong xã hội hiện đại.
