galvaniser
VerbNoun
galvaniser (Verb)
/ɡˈælvənˌiz/
/ɡˈælvənˌiz/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu của Martin Luther King Jr. đã kích thích phong trào dân quyền.The speech by Martin Luther King Jr. galvanised the civil rights movement.
Chính sách mới không kích thích sự ủng hộ của cộng đồng như mong đợi.The new policy did not galvanise community support as expected.
galvaniser (Noun)
/ɡˈælvənˌiz/
/ɡˈælvənˌiz/
AI
Ví dụ
Martin Luther King Jr. là một người kích thích phong trào dân quyền.Martin Luther King Jr. was a galvaniser for civil rights movements.
Nhiều người không coi cô là người kích thích thay đổi xã hội.Many people do not see her as a galvaniser for social change.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Galvaniser" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa "kích thích" hay "khơi dậy" một sự thay đổi tích cực trong tư tưởng hoặc hành động. Trong tiếng Anh, từ này thường được viết là "galvanize" trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, với phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "galvanize" nhiều hơn trong các ngữ cảnh chính trị và xã hội. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể tiếng Anh chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong các văn phong khác nhau.