galvanization
galvanization (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình kích thích, thôi thúc cá nhân hoặc nhóm hành động; khích lệ để mọi người bắt tay vào làm việc hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
Quá trình kích thích, thôi thúc cá nhân hoặc nhóm hành động; khích lệ để mọi người bắt tay vào làm việc hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
the process of stimulating individuals or groups to take action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
galvanization (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "galvanization" chỉ quá trình xử lý kim loại bằng cách phủ một lớp kẽm nhằm bảo vệ chống lại sự oxi hóa và ăn mòn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả hai biến thể Anh – Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "galvanization" thường được áp dụng trong ngành công nghiệp xây dựng và sản xuất, nhấn mạnh vai trò quan trọng của lớp bảo vệ kẽm trong việc gia tăng tuổi thọ của vật liệu kim loại.