Anh - Việt

Bản dịch của từ Galvanization trong tiếng Việt

galvanization

NounVerb

galvanization (Noun)

/ɡˌælvənəzˈeɪʃən/
/ɡˌælvənəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Quá trình kích thích, thôi thúc cá nhân hoặc nhóm hành động; khích lệ để mọi người bắt tay vào làm việc hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.

Quá trình kích thích, thôi thúc cá nhân hoặc nhóm hành động; khích lệ để mọi người bắt tay vào làm việc hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.

the process of stimulating individuals or groups to take action.

Ví dụ
Việc kích thích thanh niên có thể dẫn đến thay đổi xã hội đáng kể.The galvanization of youth can lead to significant social change.
Việc kích thích không phải lúc nào cũng dẫn đến hành động ngay lập tức từ cộng đồng.Galvanization does not always result in immediate action from communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

galvanization (Verb)

/ɡˌælvənəzˈeɪʃən/
/ɡˌælvənəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Gây kích động hoặc khích lệ ai đó bằng cách làm họ giật mình, phấn khởi hoặc bị thôi thúc để hành động ngay.

Gây kích động hoặc khích lệ ai đó bằng cách làm họ giật mình, phấn khởi hoặc bị thôi thúc để hành động ngay.

to shock or excite someone into taking action.

Ví dụ
Buổi biểu tình đã kích thích nhiều công dân đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tới.The rally galvanized many citizens to vote in the upcoming election.
Tin tức không kích thích cộng đồng hỗ trợ sự kiện từ thiện.The news did not galvanize the community to support the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh