galvanisation
VerbNoun Uncountable
galvanisation (Verb)
/ɡˌælvənəzˈeɪʃən/
/ɡˌælvənəzˈeɪʃən/
AI
Nghĩa 01 · kích thích, thúc đẩy mọi người hoạt động tích cực trong một tổ chức hoặc nỗ lực chung; khuyến khích tập thể tham gia, hành động và đóng góp năng động hơn.
Ví dụ
Sự kiện đã kích thích cộng đồng hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương vào năm 2023.The event galvanised the community to support local businesses in 2023.
Chiến dịch không kích thích đủ tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện.The campaign did not galvanise enough volunteers for the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
galvanisation (Noun Uncountable)
/ɡˌælvənəzˈeɪʃən/
/ɡˌælvənəzˈeɪʃən/
AI
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình khích lệ, kích thích mọi người làm việc hoặc tham gia vào một công việc nào đó.
Hành động hoặc quá trình khích lệ, kích thích mọi người làm việc hoặc tham gia vào một công việc nào đó.
the action or process of stimulating people to do work.
Ví dụ
Sự kích thích của tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp Công viên Trung tâm hôm thứ Bảy.The galvanisation of volunteers helped clean Central Park last Saturday.
Việc kích thích cộng đồng không dễ dàng nếu không có lãnh đạo thích hợp.Galvanisation of the community is not easy without proper leadership.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "galvanisation" (hay "galvanization" trong tiếng Anh Mỹ) bắt nguồn từ tên của nhà khoa học Luigi Galvani, mô tả quá trình bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn bằng cách phủ lớp kẽm lên bề mặt. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết với "s", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "z". Khái niệm này được áp dụng rộng rãi trong công nghiệp để kéo dài tuổi thọ của các sản phẩm kim loại, đặc biệt là trong xây dựng và chế tạo.