Bản dịch của từ Game trong tiếng Việt

Game

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Game(Noun)

ɡˈeɪm
ˈɡeɪm
01

Một hình thức hoạt động cạnh tranh hoặc thể thao được chơi theo các quy tắc.

A form of competitive activity or sport played according to rules

Ví dụ
02

Một loại trò chơi hoặc hoạt động cụ thể như trò chơi trên bảng hoặc trò chơi điện tử.

A specific type of play or activity such as a board game or video game

Ví dụ
03

Một trò giải trí hoặc sở thích để thư giãn.

An amusement or pastime a diversion

Ví dụ

Game(Verb)

ɡˈeɪm
ˈɡeɪm
01

Một loại hình hoạt động hoặc thể thao cạnh tranh được chơi theo quy tắc

To engage in a game or sport

Ví dụ
02

Một thú vui hay giải trí, một hoạt động tiêu khiển.

To gamble or take risks

Ví dụ