Bản dịch của từ Game changer trong tiếng Việt
Game changer

Game changer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một ý tưởng hoặc chiến lược đổi mới làm thay đổi động lực của một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
An innovative idea or strategy that transforms the dynamics of a particular field or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "game changer" được sử dụng để chỉ một yếu tố hoặc sự kiện mang tính đột phá, có khả năng thay đổi cách thức vận hành của một lĩnh vực hoặc ngành nghề nào đó. Cụm từ này thường gặp trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao và công nghệ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng hay nghĩa, nhưng "game changer" thường được phát âm mạnh hơn trong tiếng Mỹ.
Thuật ngữ "game changer" được sử dụng để chỉ một yếu tố hoặc sự kiện mang tính đột phá, có khả năng thay đổi cách thức vận hành của một lĩnh vực hoặc ngành nghề nào đó. Cụm từ này thường gặp trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao và công nghệ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng hay nghĩa, nhưng "game changer" thường được phát âm mạnh hơn trong tiếng Mỹ.
