Bản dịch của từ Garibaldi trong tiếng Việt

Garibaldi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garibaldi(Noun)

01

Một loại bánh quy (bánh quy giòn) có lớp nhân làm từ quả nho khô (currant) được nén thành một lớp mỏng giữa hai lớp bột.

A biscuit containing a layer of compressed currants.

一种夹有压缩的黑加仑的饼干

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài cá biển nhỏ, có màu cam sáng rực, thường sống ở vùng nước ngoài khơi bờ biển California.

A small bright orange marine fish found off California.

加利福尼亚海小橙鱼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại áo sơ mi/áo blouse rộng dành cho phụ nữ hoặc trẻ em, ban đầu thường có màu đỏ tươi, lấy cảm hứng từ những chiếc áo do Giuseppe Garibaldi và những người theo ông mặc.

A womans or childs loose blouse originally bright red in imitation of the shirts worn by Garibaldi and his followers.

宽松的红色上衣,源于加里波第及其追随者的服装。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh