Bản dịch của từ Gas radiator heater trong tiếng Việt

Gas radiator heater

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gas radiator heater(Phrase)

ɡˈæs rˈeɪdɪˌeɪtɐ hˈiːtɐ
ˈɡæs ˈreɪdiˌeɪtɝ ˈhitɝ
01

Một loại máy sưởi sử dụng gas làm nguồn nhiên liệu để đun nóng bộ tản nhiệt, từ đó làm ấm không khí xung quanh.

A type of heater that uses gas as a fuel source to heat up a radiator which then warms up the surrounding air

一种利用燃气作为燃料,通过加热散热器,从而让周围空气变暖的供暖设备。

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để làm ấm các không gian cư trú hoặc thương mại một cách hiệu quả.

Typically used for heating residential or commercial spaces efficiently

Ví dụ
03

Truyền nhiệt qua bức xạ, mang lại sự ấm áp thoải mái mà không cần tiếp xúc với nhiệt trực tiếp.

Transfers heat through radiation providing comfortable warmth without direct heat exposure

Ví dụ