Bản dịch của từ Gearing up trong tiếng Việt
Gearing up
Phrase

Gearing up(Phrase)
ɡˈiərɪŋ ˈʌp
ˈɡɪrɪŋ ˈəp
Ví dụ
Ví dụ
03
Tổ chức nguồn lực và lập kế hoạch để dự đoán các yêu cầu trong tương lai
Organizing resources and planning in anticipation of future requirements
Ví dụ
