Bản dịch của từ Gene transmitted disease trong tiếng Việt
Gene transmitted disease

Gene transmitted disease(Noun)
Đơn vị di truyền cơ bản về mặt vật lý và chức năng
The physical unit and fundamental function of inheritance.
遗传的基本物理单位和功能
Đơn vị di truyền gồm một chuỗi DNA chiếm một vị trí xác định trên nhiễm sắc thể, có thể ảnh hưởng đến đặc điểm hoặc tính cách của sinh vật đó.
A genetic unit consists of a DNA sequence located at a specific spot on a chromosome, which can influence an organism's traits or characteristics.
这是由一段DNA组成的遗传单位,位于染色体上的特定位置,能够影响生物的性状或特征。
Gene transmitted disease(Phrase)
Một căn bệnh do đột biến hoặc bất thường trong gen gây ra, có thể di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
A disease caused by mutations or anomalies in genes can be inherited.
一种由基因突变或异常引起,并且具有遗传性的疾病。
Một tình trạng hoặc bệnh tật truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua di truyền học
A condition or illness that is inherited from one generation to the next.
这是一种通过遗传从一代传到下一代的疾病或状况。
