Bản dịch của từ General strike trong tiếng Việt
General strike
Noun [U/C]

General strike(Noun)
dʒˈɛnərəl strˈaɪk
ˈdʒɛnɝəɫ ˈstraɪk
Ví dụ
02
Một cuộc đình công của một tỷ lệ lớn lực lượng lao động trong một khu vực hoặc quốc gia.
A strike by a substantial proportion of the workforce in a region or nation
Ví dụ
