Bản dịch của từ Genetic drift trong tiếng Việt
Genetic drift

Genetic drift (Noun)
Một cơ chế tiến hóa liên quan đến những thay đổi ngẫu nhiên trong tần suất alen trong một quần thể từ thế hệ này sang thế hệ khác.
A mechanism of evolution that involves random changes in allele frequencies in a population from one generation to the next.
Genetic drift affects small social groups more than large populations.
Sự trôi gen ảnh hưởng đến các nhóm xã hội nhỏ hơn là quần thể lớn.
Genetic drift does not always lead to adaptation in social species.
Sự trôi gen không phải lúc nào cũng dẫn đến thích nghi ở loài xã hội.
How does genetic drift influence social behavior in isolated communities?
Sự trôi gen ảnh hưởng như thế nào đến hành vi xã hội trong cộng đồng cách ly?
Một quá trình có thể dẫn đến sự phát triển các đặc điểm di truyền mới trong một quần thể theo thời gian.
A process that can lead to the development of new genetic traits in a population over time.
Genetic drift affects small communities, like the Amish in Pennsylvania.
Sự trôi dạt di truyền ảnh hưởng đến các cộng đồng nhỏ, như Amish ở Pennsylvania.
Genetic drift does not occur in large populations, like New York City.
Sự trôi dạt di truyền không xảy ra ở các quần thể lớn, như thành phố New York.
How does genetic drift influence social behaviors in isolated groups?
Sự trôi dạt di truyền ảnh hưởng như thế nào đến hành vi xã hội trong các nhóm biệt lập?
Tác động của sự ngẫu nhiên tới sự sống sót và sinh sản của các cá thể trong một quần thể.
The effect of chance on the survival and reproduction of individuals within a population.
Genetic drift affects small populations more than large ones in society.
Sự trôi gen ảnh hưởng nhiều hơn đến các quần thể nhỏ trong xã hội.
Genetic drift does not guarantee survival for all individuals in a community.
Sự trôi gen không đảm bảo sự sống sót cho tất cả cá nhân trong cộng đồng.
How does genetic drift influence social structures in small towns?
Sự trôi gen ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc xã hội ở các thị trấn nhỏ?