Bản dịch của từ Gentle walk trong tiếng Việt

Gentle walk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentle walk(Noun)

dʒˈɛntəl wˈɔk
dʒˈɛntəl wˈɔk
01

Một phong cách đi bộ chậm rãi và thư giãn, thường được đặc trưng bởi cách tiếp cận nhẹ nhàng và cẩn thận.

A slow and relaxed style of walking, often characterized by a soft and careful approach.

Ví dụ
02

Một hoạt động giải trí liên quan đến việc đi bộ theo cách bình tĩnh và yên bình, thường là để thưởng thức hoặc tập thể dục.

A leisure activity involving walking in a calm and peaceful manner, often for enjoyment or exercise.

Ví dụ
03

Một biểu hiện hoặc mô tả về việc đi bộ theo cách nhẹ nhàng, êm dịu, thường liên quan đến sự thanh thản hoặc yên tĩnh.

An expression or description of walking in a gentle, soothing manner, often associated with tranquility or serenity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh