Bản dịch của từ Get a word in edgeways trong tiếng Việt

Get a word in edgeways

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get a word in edgeways(Idiom)

01

Ngắt lời hay chen ngang vào cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.

To interject or add my own comments into a conversation or discussion.

插入自己的言论到对话或讨论中。

Ví dụ
02

Để bày tỏ ý kiến hoặc bình luận trong những tình huống khó nói ra vì người khác đang nói chuyện.

Expressing an opinion or comment in a situation where it's difficult to do so because others are speaking.

在难以表达自己意见或评论的情境下,尤其当其他人在讲话时。

Ví dụ
03

Có cơ hội để nói điều gì đó trong một cuộc trò chuyện nơi người khác đang nói hoặc chiếm ưu thế trong cuộc thảo luận.

It's an opportunity to say something during a conversation, whether to contribute to what others are saying or to steer the discussion.

有机会在别人讲话或掌控讨论时插话表达自己的观点。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh