Bản dịch của từ Get off to a flying start trong tiếng Việt

Get off to a flying start

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get off to a flying start(Phrase)

ɡˈɛt ˈɔf tˈu ə flˈaɪɨŋ stˈɑɹt
ɡˈɛt ˈɔf tˈu ə flˈaɪɨŋ stˈɑɹt
01

Bắt đầu một cái gì đó rất thành công, thường kèm theo nhiều nhiệt huyết.

To begin something very successfully, often with a lot of enthusiasm.

一帆风顺 - 开始某事非常顺利,充满热情

Ví dụ
02

Khởi động một sáng kiến hoặc dự án theo cách đặc biệt hiệu quả.

To launch an initiative or project in a particularly effective way.

取得良好开端 - 以非常有效的方式启动一项计划或项目

Ví dụ
03

Bắt đầu một cuộc thi hoặc nỗ lực với lợi thế hoặc động lực đáng kể.

To start a competition or endeavor with a significant advantage or momentum.

起步良好 - 以显著的优势或动力开始一项比赛或努力

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh