Bản dịch của từ Get off to a flying start trong tiếng Việt
Get off to a flying start

Get off to a flying start(Phrase)
Bắt đầu một cái gì đó rất thành công, thường kèm theo nhiều nhiệt huyết.
To begin something very successfully, often with a lot of enthusiasm.
一帆风顺 - 开始某事非常顺利,充满热情
Khởi động một sáng kiến hoặc dự án theo cách đặc biệt hiệu quả.
To launch an initiative or project in a particularly effective way.
取得良好开端 - 以非常有效的方式启动一项计划或项目
Bắt đầu một cuộc thi hoặc nỗ lực với lợi thế hoặc động lực đáng kể.
To start a competition or endeavor with a significant advantage or momentum.
起步良好 - 以显著的优势或动力开始一项比赛或努力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "get off to a flying start" có nghĩa là bắt đầu một việc gì đó một cách thuận lợi, suôn sẻ và đầy hứa hẹn. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh British và American với cùng nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong văn viết, nó thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc bài báo liên quan đến kinh doanh hoặc thể thao, diễn tả khởi đầu tích cực. Sự nổi bật của cụm từ này nằm ở tính hình ảnh, thể hiện sự năng động và sự khởi đầu thành công trong mọi lĩnh vực.
Cụm từ "get off to a flying start" có nghĩa là bắt đầu một việc gì đó một cách thuận lợi, suôn sẻ và đầy hứa hẹn. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh British và American với cùng nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong văn viết, nó thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc bài báo liên quan đến kinh doanh hoặc thể thao, diễn tả khởi đầu tích cực. Sự nổi bật của cụm từ này nằm ở tính hình ảnh, thể hiện sự năng động và sự khởi đầu thành công trong mọi lĩnh vực.
