Bản dịch của từ Get up to something trong tiếng Việt

Get up to something

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get up to something(Phrase)

ɡˈɛt ˈʌp tˈu sˈʌmθɨŋ
ɡˈɛt ˈʌp tˈu sˈʌmθɨŋ
01

Tham gia vào một hoạt động hoặc mưu kế (thường ngầm, có thể là tinh quái hoặc hơi vụn vặt). Dùng khi nói ai đó đang làm chuyện gì đó — thường là bí mật hoặc không hoàn toàn rõ ràng.

To become involved in an activity or scheme.

参与某种活动或阴谋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Get up to something(Idiom)

01

Làm việc gì đó có mưu đồ hoặc ý định khuất tất; tham gia vào một kế hoạch, hành động có động cơ không tốt hoặc bí mật.

To engage in a scheme or plan that has ulterior motives

参与阴谋或计划

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tham gia vào một việc gì đó, thường là làm điều mờ ám, lén lút hoặc có ý đồ không rõ ràng.

To become involved in something especially in a devious or covert manner

暗中参与某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bắt đầu tham gia vào việc gì đó, thường là mà không có sự đồng ý hoàn toàn hoặc đôi khi lén lút tham gia vào một việc mà người khác có thể không tán thành.

To start to take part in or participate in something often without full agreement or consent

开始参与某事,常常没有完全的同意或默许。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh