gilder
Noun CountableVerbNoun
gilder (Noun Countable)
/gˈɪldɚ/
/gˈɪldəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Đơn vị tiền tệ từng lưu hành ở Hà Lan, gồm tiền làm bằng vàng, bạc hoặc tiền giấy; tương đương với 'gulden' hay 'guilder' trong tiếng Anh.
Ví dụ
Gilder đã được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch xã hội Hà Lan xưa.The gilder was used widely in Dutch social transactions long ago.
Nhiều người không nhớ gilder như một loại tiền tệ ngày nay.Many people do not remember the gilder as a currency today.
gilder (Verb)
/ˈɡɪl.dɚ/
/ˈɡɪl.dɚ/
AI
Ví dụ
Họ đã dát vàng lối vào trung tâm cộng đồng mùa hè năm ngoái.They gildered the community center's entrance with gold leaf last summer.
Các tình nguyện viên đã không dát vàng các ghế công viên trong sự kiện.The volunteers did not gilder the park benches during the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gilder (Noun)
/gˈɪldɚ/
/gˈɪldəɹ/
AI
Ví dụ
Năm 2001, Hà Lan đã chuyển từ gilder sang euro cho giao dịch.In 2001, the Netherlands switched from gilder to euro for transactions.
Nhiều người không nhớ gilder như một loại tiền tệ.Many people do not remember the gilder as a currency.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gilder" là một danh từ chỉ người thực hiện công việc mạ vàng hoặc trang trí bằng vàng. Từ này xuất phát từ động từ "to gild", có nghĩa là phủ vàng lên bề mặt vật liệu khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gilder" có nghĩa tương đương, nhưng cách phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu và trọng âm. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ.