gild
gild (Verb)
Nghĩa 01 · (ngoại động từ) Phủ lên bề mặt một lớp rất mỏng bằng vàng hoặc vàng lá, làm cho vật trở nên vàng óng hoặc trông giống như bằng vàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (ngoại động từ, trong nấu ăn) Tô, phủ hoặc trang trí bề mặt món ăn bằng một lớp màu vàng óng, thường để tạo vẻ sang trọng (ví dụ: phủ lá vàng ăn được lên bánh hoặc kẹo).
(ngoại động từ, trong nấu ăn) Tô, phủ hoặc trang trí bề mặt món ăn bằng một lớp màu vàng óng, thường để tạo vẻ sang trọng (ví dụ: phủ lá vàng ăn được lên bánh hoặc kẹo).
(transitive, cooking) To decorate with a golden surface appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (ngoại động từ) Làm cho thứ gì đó trông sáng bóng, hấp dẫn hoặc đẹp hơn bằng cách phủ lớp sáng hoặc trang trí; cũng dùng nghĩa bóng là tô điểm, làm đẹp cho vẻ bề ngoài hoặc ấn tượng.
(ngoại động từ) Làm cho thứ gì đó trông sáng bóng, hấp dẫn hoặc đẹp hơn bằng cách phủ lớp sáng hoặc trang trí; cũng dùng nghĩa bóng là tô điểm, làm đẹp cho vẻ bề ngoài hoặc ấn tượng.
(transitive) To give a bright or pleasing aspect to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gild (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gild |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gilt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gilt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gilds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gilding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gild" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là "mạ vàng" hoặc "làm cho vẻ ngoài trở nên lấp lánh". Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được sử dụng để chỉ việc làm tăng giá trị bề ngoài của một vật phẩm, có thể là vật chất hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ "gild" được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa mà từ này được áp dụng.