Bản dịch của từ Girly trong tiếng Việt
Girly

Girly (Adjective)
(từ lóng, miêu tả) thuộc về hoặc gợi hình ảnh một cô gái trẻ, hấp dẫn; thường mặc đồ gợi cảm, hở hang hoặc nữ tính quá mức.
(slang, idiomatic) Of, or pertaining to, a young, attractive woman; especially one who is scantily clad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang nét điển hình của con gái theo định kiến (dịu dàng, nữ tính, ít nam tính). Thường dùng để miêu tả phong cách, hành vi hoặc sở thích mang tính “nữ” một cách rõ rệt.
Characteristic of a stereotypical girl, very effeminate, gentle; unmasculine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Girly (Noun)
Từ dùng một cách trẻ con hoặc thân mật để gọi “con gái” (một bé gái hoặc một cô gái) — mang sắc thái ngây thơ, dễ thương hoặc hơi trẻ con.
(childish) Girl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “girly” là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả những đặc điểm, hành vi hoặc sở thích thường gắn liền với con gái hoặc phụ nữ, như sự nhẹ nhàng, màu sắc tươi sáng hoặc tính nhạy cảm. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang âm hưởng nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng “girly” để phác thảo một phong cách năng động hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh tương tự, nhưng sắc thái văn hóa có thể khác nhau.
Từ “girly” là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả những đặc điểm, hành vi hoặc sở thích thường gắn liền với con gái hoặc phụ nữ, như sự nhẹ nhàng, màu sắc tươi sáng hoặc tính nhạy cảm. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang âm hưởng nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng “girly” để phác thảo một phong cách năng động hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh tương tự, nhưng sắc thái văn hóa có thể khác nhau.
