Bản dịch của từ Girly trong tiếng Việt
Girly

Girly(Adjective)
(từ lóng, miêu tả) thuộc về hoặc gợi hình ảnh một cô gái trẻ, hấp dẫn; thường mặc đồ gợi cảm, hở hang hoặc nữ tính quá mức.
(slang, idiomatic) Of, or pertaining to, a young, attractive woman; especially one who is scantily clad.
Mang nét điển hình của con gái theo định kiến (dịu dàng, nữ tính, ít nam tính). Thường dùng để miêu tả phong cách, hành vi hoặc sở thích mang tính “nữ” một cách rõ rệt.
Characteristic of a stereotypical girl, very effeminate, gentle; unmasculine.
Dạng tính từ của Girly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Girly Nữ | More girly Nữ tính hơn | Most girly Nữ tính nhất |
Girly(Noun)
Từ dùng một cách trẻ con hoặc thân mật để gọi “con gái” (một bé gái hoặc một cô gái) — mang sắc thái ngây thơ, dễ thương hoặc hơi trẻ con.
(childish) Girl.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “girly” là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả những đặc điểm, hành vi hoặc sở thích thường gắn liền với con gái hoặc phụ nữ, như sự nhẹ nhàng, màu sắc tươi sáng hoặc tính nhạy cảm. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang âm hưởng nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng “girly” để phác thảo một phong cách năng động hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh tương tự, nhưng sắc thái văn hóa có thể khác nhau.
Từ "girly" có nguồn gốc từ từ "girl" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Trung cổ "girre", có nghĩa là "cô gái trẻ". Tiếp theo, hậu tố "-ly" được thêm vào để hình thành tính từ, ám chỉ những đặc tính và sự thể hiện liên quan đến giới tính nữ. Từ thế kỷ 20, "girly" được sử dụng để mô tả các phẩm chất, hành vi hoặc sở thích thường được coi là gắn liền với nữ giới, như sự nhẹ nhàng, dịu dàng và yêu thích màu sắc pastel. Sự phát triển này phản ánh hình ảnh văn hóa giới tính và các định kiến xã hội hiện có.
Từ "girly" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể mô tả sở thích hoặc phong cách cá nhân. Trong Listening và Reading, nó cũng được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa trẻ em hoặc thời trang. Ngoài IELTS, từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về giới tính, phong cách sống và quảng cáo, khi miêu tả sản phẩm hoặc dịch vụ dành cho phái nữ trẻ tuổi.
Từ “girly” là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả những đặc điểm, hành vi hoặc sở thích thường gắn liền với con gái hoặc phụ nữ, như sự nhẹ nhàng, màu sắc tươi sáng hoặc tính nhạy cảm. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang âm hưởng nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng “girly” để phác thảo một phong cách năng động hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh tương tự, nhưng sắc thái văn hóa có thể khác nhau.
Từ "girly" có nguồn gốc từ từ "girl" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Trung cổ "girre", có nghĩa là "cô gái trẻ". Tiếp theo, hậu tố "-ly" được thêm vào để hình thành tính từ, ám chỉ những đặc tính và sự thể hiện liên quan đến giới tính nữ. Từ thế kỷ 20, "girly" được sử dụng để mô tả các phẩm chất, hành vi hoặc sở thích thường được coi là gắn liền với nữ giới, như sự nhẹ nhàng, dịu dàng và yêu thích màu sắc pastel. Sự phát triển này phản ánh hình ảnh văn hóa giới tính và các định kiến xã hội hiện có.
Từ "girly" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể mô tả sở thích hoặc phong cách cá nhân. Trong Listening và Reading, nó cũng được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa trẻ em hoặc thời trang. Ngoài IELTS, từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về giới tính, phong cách sống và quảng cáo, khi miêu tả sản phẩm hoặc dịch vụ dành cho phái nữ trẻ tuổi.
