Bản dịch của từ Give a comprehensive explanation trong tiếng Việt

Give a comprehensive explanation

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a comprehensive explanation(Verb)

ɡˈɪv ˈɑː kˌɒmprɪhˈɛnsɪv ˌɛksplɐnˈeɪʃən
ˈɡɪv ˈɑ ˌkɑmprɪˈhɛnsɪv ˌɛkspɫəˈneɪʃən
01

Thực hiện một hành động cho ai đó hoặc cái gì đó.

To perform an action for someone or something

Ví dụ
02

Chuyển nhượng quyền sở hữu một thứ gì đó cho ai đó

To transfer possession of something to someone

Ví dụ
03

Để tham gia tự nguyện mà không mong đợi bồi thường

To present voluntarily and without expecting compensation

Ví dụ

Give a comprehensive explanation(Noun)

ɡˈɪv ˈɑː kˌɒmprɪhˈɛnsɪv ˌɛksplɐnˈeɪʃən
ˈɡɪv ˈɑ ˌkɑmprɪˈhɛnsɪv ˌɛkspɫəˈneɪʃən
01

Tự nguyện đóng góp mà không mong đợi được đền bù.

The act of giving a donation or contribution

Ví dụ
02

Chuyển nhượng quyền sở hữu một thứ gì đó cho ai đó

Something that is given as a gift or in kindness

Ví dụ
03

Thực hiện một hành động cho ai đó hoặc điều gì đó

A gift or present

Ví dụ