Bản dịch của từ Give the benefit of the doubt trong tiếng Việt
Give the benefit of the doubt

Give the benefit of the doubt(Phrase)
Để cân nhắc sự không chắc chắn khi đánh giá hành động hay động cơ của ai đó
Allow for some uncertainty when evaluating someone's actions or motives.
在评估某人的行为或动机时,留有一定的余地以应对不确定性
Tòa án ra phán quyết có lợi cho bên đang yêu cầu trong trường hợp không chắc chắn về sự thật
A first-instance ruling in cases where the facts are uncertain
在缺乏真相确定的情况下作出有利的判决
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "give the benefit of the doubt" có nghĩa là cho ai đó lợi ích trong sự nghi ngờ, tức là chấp nhận hành động hoặc lời nói của họ mà không phê phán khi có sự không chắc chắn về động cơ hoặc ý định của họ. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp xã hội và phán đoán, khuyến khích việc đối xử với người khác một cách khoan dung. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ ở cả hình thức viết lẫn phát âm.
Cụm từ "give the benefit of the doubt" có nghĩa là cho ai đó lợi ích trong sự nghi ngờ, tức là chấp nhận hành động hoặc lời nói của họ mà không phê phán khi có sự không chắc chắn về động cơ hoặc ý định của họ. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp xã hội và phán đoán, khuyến khích việc đối xử với người khác một cách khoan dung. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ ở cả hình thức viết lẫn phát âm.
