Bản dịch của từ Glassy stare trong tiếng Việt

Glassy stare

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glassy stare(Phrase)

ɡlˈæsi stˈeə
ˈɡɫæsi ˈstɛr
01

Một biểu cảm trống rỗng cố định trong đôi mắt, thường chỉ ra sự thiếu phản ứng cảm xúc hoặc nhận thức.

A fixed vacant expression in ones eyes typically indicating a lack of emotional response or awareness

Ví dụ
02

Một biểu hiện đặc trưng bởi ánh mắt trống rỗng thường gắn liền với cảm giác tê liệt hoặc tách biệt.

An expression characterized by an empty look often associated with feelings of numbness or detachment

Ví dụ
03

Một cái nhìn cho thấy người đó không thực sự có mặt hay tham gia, thường là do sốc hoặc không tin vào những gì đang xảy ra.

A look that suggests the person is not truly present or engaged often due to shock or disbelief

Ví dụ