Bản dịch của từ Gloss trong tiếng Việt
Gloss

Gloss (Noun)
(nghĩa bóng) Một vẻ bề ngoài trông hấp dẫn hoặc tốt đẹp nhưng chỉ là hời hợt, che đậy khuyết điểm; vẻ ngoài lừa mắt, không phản ánh thực chất.
Figuratively A superficially or deceptively attractive appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gloss (Verb)
(động từ nội động) Trở nên bóng, trở nên sáng loáng; bề mặt trở nên mượt và phản chiếu ánh sáng.
Intransitive To become shiny.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho điều gì đó trông hấp dẫn hoặc tốt hơn bằng cách lừa dối hoặc che giấu khuyết điểm.
Transitive To make something attractive by deception.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho bề mặt có độ bóng, trơn hoặc sáng hơn; phủ một lớp làm sáng hoặc làm bóng.
Transitive To give a gloss or sheen to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gloss" có nghĩa là một lớp phủ bóng hoặc sự ánh sáng phản chiếu, thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả bề mặt của vật thể. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "gloss" còn ám chỉ một chú thích hoặc lời giải thích ngắn gọn về nghĩa của từ hoặc cụm từ trong văn bản. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ. "Gloss" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghệ thuật để mô tả cách mà các bề mặt hoặc từ ngữ được hiểu hoặc diễn giải.
Họ từ
Từ "gloss" có nghĩa là một lớp phủ bóng hoặc sự ánh sáng phản chiếu, thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả bề mặt của vật thể. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "gloss" còn ám chỉ một chú thích hoặc lời giải thích ngắn gọn về nghĩa của từ hoặc cụm từ trong văn bản. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ. "Gloss" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghệ thuật để mô tả cách mà các bề mặt hoặc từ ngữ được hiểu hoặc diễn giải.
