goodness
goodness (Interjection)
Nghĩa 01
Lời cảm thán dùng thay cho “Chúa” khi bày tỏ ngạc nhiên, bực bội, bất ngờ hoặc thương cảm (ví dụ: “Goodness! What happened?” = “Chao ôi! / Trời ơi! chuyện gì đã xảy ra?”).
(as a substitution for ‘God’) expressing surprise, anger, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
goodness (Noun)
Nghĩa 01
Phần có lợi, bổ dưỡng trong thực phẩm — những chất làm cho thức ăn có giá trị dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe.
The beneficial or nourishing element of food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của goodness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
goodness | goodnesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Goodness" là một danh từ chỉ phẩm chất tốt đẹp, lòng nhân ái hoặc đạo đức. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để diễn tả sự thanh khiết của tính cách hoặc sự tốt đẹp trong hành động. Cả British English và American English đều sử dụng từ này giống nhau về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "goodness" thường được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc, chẳng hạn như "Goodness! What happened"?