Bản dịch của từ Goodness trong tiếng Việt

Goodness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goodness(Noun)

ɡˈʊdnəs
ˈɡʊdnəs
01

Chất lượng của sự tốt đẹp, sự xuất sắc về đạo đức

The quality of being good moral excellence

Ví dụ
02

Lòng tốt và sự hào phóng

Kindness generosity

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thán phục một cách nhẹ nhàng.

A term of mild exclamation often used to express surprise or amazement

Ví dụ