Anh - Việt

Bản dịch của từ Goodness trong tiếng Việt

goodness

InterjectionNoun

goodness (Interjection)

/gˈʊdnɛs/
/gˈʊdnɪs/
AI

Nghĩa 01

Lời cảm thán dùng thay cho “Chúa” khi bày tỏ ngạc nhiên, bực bội, bất ngờ hoặc thương cảm (ví dụ: “Goodness! What happened?” = “Chao ôi! / Trời ơi! chuyện gì đã xảy ra?”).

(as a substitution for ‘God’) expressing surprise, anger, etc.

Ví dụ
Chúa ơi! Bạn đã nghe nói về sáng kiến xã hội mới chưa?Goodness! Did you hear about the new social initiative?
Cô ấy kêu lên, 'Chúa ơi!' khi cô ấy biết tin.She exclaimed, 'Goodness gracious!' when she heard the news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

goodness (Noun)

/gˈʊdnɛs/
/gˈʊdnɪs/
AI

Nghĩa 01

Phần có lợi, bổ dưỡng trong thực phẩm — những chất làm cho thức ăn có giá trị dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe.

The beneficial or nourishing element of food.

Ví dụ
Lòng tốt là một hình thức tốt đẹp có thể lan tỏa sự tích cực.Kindness is a form of goodness that can spread positivity.
Tình nguyện viên phân phát thực phẩm để chia sẻ những điều tốt đẹp với cộng đồng.Volunteers distribute food to share goodness with the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất tốt về mặt đạo đức; lòng lương thiện, sự thiện lương hoặc đức hạnh của một người.

The quality of being morally good or virtuous.

Ví dụ
Lòng tốt của cô ấy được thể hiện rõ qua công việc tình nguyện của cô ấy tại nơi tạm trú cho người vô gia cư.Her goodness was evident in her volunteer work at the homeless shelter.
Cộng đồng đã ghi nhận lòng tốt của anh ấy thông qua những đóng góp hào phóng của anh ấy cho tổ chức từ thiện.The community recognized his goodness through his generous donations to charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của goodness (Noun)

SingularPlural

goodness

goodnesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh