Bản dịch của từ Goodness trong tiếng Việt
Goodness
Noun [U/C]

Goodness(Noun)
ɡˈʊdnəs
ˈɡʊdnəs
01
Chất lượng của sự tốt đẹp, sự xuất sắc về đạo đức
The quality of being good moral excellence
Ví dụ
02
Lòng tốt và sự hào phóng
Kindness generosity
Ví dụ
