Bản dịch của từ Gossip is silenced trong tiếng Việt

Gossip is silenced

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gossip is silenced(Noun)

ɡˈɒsɪp ˈɪs sˈaɪlənst
ˈɡɑsɪp ˈɪs ˈsaɪɫənst
01

Thông tin về hành vi hoặc đời sống cá nhân của người khác thường được chia sẻ một cách thoải mái hoặc không chính thức.

Information regarding the behavior or personal life of others that is often shared in a casual or informal manner

Ví dụ
02

Tin đồn hoặc scandan liên quan đến các vấn đề cá nhân hoặc riêng tư của người khác.

Rumor or scandal involving the personal or private matters of others

Ví dụ
03

Cuộc trò chuyện thoải mái hoặc không bị ràng buộc, hoặc những báo cáo về người khác thường liên quan đến những chi tiết chưa được xác nhận là đúng.

Casual or unconstrained conversation or reports about other people typically involving details that are not confirmed as true

Ví dụ