Bản dịch của từ Goth trong tiếng Việt
Goth
Noun [U/C]

Goth(Noun)
ɡˈɒθ
ˈɡɑθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Người thuộc một subculture đặc trưng bởi sở thích thời trang gothic, văn học và âm nhạc gothic.
A person belonging to a subculture with interests in gothic fashion, literature, and music.
他属于一个次文化,有着哥特风格的时尚偏好,对文学和音乐也很感兴趣。
Ví dụ
