Bản dịch của từ Goth trong tiếng Việt

Goth

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goth (Noun)

gˈɑɵ
gˈɑɵ
01

Một phong trào/nhóm văn hóa xuất phát từ punk, gồm những người thường mặc áo quần đen, có gu âm nhạc u buồn, và thái độ, phong cách mang hơi hướng tang tóc, u uất.

(uncountable) A punk-derived subculture of people who predominantly dress in black, associated with mournful music and attitudes.

Ví dụ
02

(danh từ, không đếm được, âm nhạc) Một phong cách rock phát triển từ punk rock, chịu ảnh hưởng của glam rock và có âm hưởng u tối, ảm đạm; thường gọi là gothic rock.

(uncountable, music) A style of punk rock influenced by glam rock; gothic rock.

Ví dụ
03

Một người thuộc phong trào/nhóm goth — thường ăn mặc tối màu, trang điểm đậm, thích âm nhạc gothic và phong cách thẩm mỹ u ám, huyền bí.

(countable) A person who is part of the goth subculture.

Ví dụ

Goth (Adjective)

gˈɑɵ
gˈɑɵ
01

Liên quan đến văn hóa, vẻ ngoài hoặc âm nhạc của phong cách goth — thường mang màu sắc u tối, trang phục đen, phong cách bi kịch hoặc bí ẩn.

Relating to goth music or people.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh