Bản dịch của từ Goth trong tiếng Việt
Goth

Goth (Noun)
Một phong trào/nhóm văn hóa xuất phát từ punk, gồm những người thường mặc áo quần đen, có gu âm nhạc u buồn, và thái độ, phong cách mang hơi hướng tang tóc, u uất.
(uncountable) A punk-derived subculture of people who predominantly dress in black, associated with mournful music and attitudes.
Một người thuộc phong trào/nhóm goth — thường ăn mặc tối màu, trang điểm đậm, thích âm nhạc gothic và phong cách thẩm mỹ u ám, huyền bí.
(countable) A person who is part of the goth subculture.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Goth là thuật ngữ chỉ một phong cách văn hóa, thời trang và âm nhạc có nguồn gốc từ thập niên 1980, thường liên quan đến âm nhạc gothic rock và nét thẩm mỹ tối tăm, bí ẩn. Phong cách này thể hiện qua trang phục tối màu, thường là đen, cùng với các phụ kiện nổi bật như trang sức hình thập giá. Ở Mỹ, từ "goth" được sử dụng rộng rãi và có thể đề cập đến cả một lối sống, trong khi ở Anh, nó thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh âm nhạc.
Goth là thuật ngữ chỉ một phong cách văn hóa, thời trang và âm nhạc có nguồn gốc từ thập niên 1980, thường liên quan đến âm nhạc gothic rock và nét thẩm mỹ tối tăm, bí ẩn. Phong cách này thể hiện qua trang phục tối màu, thường là đen, cùng với các phụ kiện nổi bật như trang sức hình thập giá. Ở Mỹ, từ "goth" được sử dụng rộng rãi và có thể đề cập đến cả một lối sống, trong khi ở Anh, nó thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh âm nhạc.
