Bản dịch của từ Graceful creature trong tiếng Việt

Graceful creature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graceful creature(Noun)

ɡrˈeɪsfəl krˈiːtʃɐ
ˈɡreɪsfəɫ ˈkritʃɝ
01

Một sinh vật có hình thức vật lý và thường được đặc trưng bởi sự thanh thoát và vẻ đẹp.

A being that possesses physical form and is typically characterized by elegance and beauty

Ví dụ
02

Một động vật là một sinh vật sống, đặc biệt là những sinh vật thể hiện sự uyển chuyển trong chuyển động.

An animal a living organism particularly one that exhibits grace in movement

Ví dụ
03

Một biểu tượng hoặc hình ảnh của sự thanh lịch và quyến rũ trong thế giới tự nhiên.

A symbol or representation of elegance and charm within the natural world

Ví dụ