Bản dịch của từ Grand slam trong tiếng Việt

Grand slam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grand slam(Noun)

gɹænd slæm
gɹænd slæm
01

Trong trò chơi bài (như bridge), "grand slam" là khi một đội (hoặc người chơi) đặt cược và thắng tất cả 13 ván cược (tức là lấy trọn 13 thủ).

The bidding and winning of all thirteen tricks.

在牌局中赢得所有十三局。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tập hợp các giải đấu hay trận đấu lớn quan trọng trong một môn thể thao trong cùng một năm (thường dùng cho quần vợt, golf hoặc bóng bầu dục), ví dụ việc thắng tất cả các giải lớn trong cùng một năm gọi là "grand slam".

A set of major championships or matches in a particular sport in the same year in particular tennis golf or rugby union.

同一年内的主要体育赛事,如网球、高尔夫或橄榄球的冠军赛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong bóng chày, “grand slam” là cú đánh home run khi cả ba căn cứ đều đã có người đứng, nên người đánh và ba người đó cùng về nhà gây ra bốn điểm.

A home run hit when each of the three bases is occupied by a runner thus scoring four runs.

满贯打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh