Bản dịch của từ Grid seniority trong tiếng Việt

Grid seniority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grid seniority(Noun)

ɡɹˈɪd sinjˈɔɹɨti
ɡɹˈɪd sinjˈɔɹɨti
01

Trật tự đã thiết lập quyền lực giữa các cá nhân trong một cấu trúc lưới, thường dựa trên kinh nghiệm hoặc cấp bậc.

The established order of authority among individuals within a grid structure, often based on experience or rank.

在网格结构中,个人之间既定的权威顺序,通常基于经验或职位等级。

Ví dụ
02

Một phương pháp tổ chức các cá nhân hoặc vai trò trong một hệ thống lưới, thường được sử dụng trong quản lý hoặc bối cảnh hoạt động.

A method of organizing individuals or roles within a grid system, commonly used in management or operational contexts.

这是一种在系统网络中组织个人或角色的方法,常用于管理或操作环境中。

Ví dụ
03

Vị trí tương đối của các cá nhân trong một hệ thống phân cấp được mô tả dưới dạng lưới.

The relative position of individuals in a hierarchy that is depicted as a grid.

在一个层级体系中,个人的相对位置以网格的形式表现出来。

Ví dụ