Bản dịch của từ Grue trong tiếng Việt

Grue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grue(Noun)

ɡrˈuː
ˈɡru
01

Một tảng đá nhọn hoặc một mảnh đá sắc nhọn.

A large pointed rock or splinter of rock

Ví dụ
02

Một thuật ngữ chỉ một loại màu sắc hoặc sắc thái cụ thể thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nhất định như chi tiết trang trí hoặc thời trang.

A term for a particular type of color or shade often used in specific contexts like the detail of decor or fashion

Ví dụ
03

Trong một số bối cảnh, đó là một sinh vật thần thoại được liên kết với bóng tối, chuyên săn lùng những ai đang ở trong bóng tối.

In some contexts a mythical creature associated with darkness that preys on those who are in the dark

Ví dụ