Bản dịch của từ Gyokuro trong tiếng Việt
Gyokuro
Noun [U/C]

Gyokuro(Noun)
ɡjˈɒkjʊrˌəʊ
ˈdʒaɪoʊˈkʊroʊ
Ví dụ
02
Một loại trà xanh chất lượng cao của Nhật Bản được làm từ lá trà trồng trong bóng râm.
A type of highquality Japanese green tea made from shadegrown tea leaves
Ví dụ
