Bản dịch của từ Had trong tiếng Việt

Had

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Had(Verb)

hˈæd
hˈæd
01

Ở đây “had” là dạng trợ động từ cổ hoặc hiếm dùng, tương đương với cách diễn đạt quá khứ giả định “would have” trong tiếng Anh hiện đại — tức diễn tả điều gì đó có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực ra không xảy ra.

(auxiliary, now rare) As past subjunctive: would have.

假如有过

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Động từ trợ động từ 'had' được dùng trước một phân từ quá khứ (past participle) để tạo thì quá khứ hoàn thành. Diễn tả một hành động xảy ra trước một mốc thời gian khác vốn cũng ở quá khứ (ví dụ: "He had left before I arrived." → "Anh ấy đã rời đi trước khi tôi đến").

(auxiliary, followed by a past participle) Used to form the past perfect tense, expressing an action that took place prior to a reference point that is itself in the past.

过去完成时的助动词,表示在过去某一时间点之前发生的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “have” (có, sở hữu; hoặc dùng trong các cấu trúc như “đã làm gì”). Dùng để nói về hành động, trạng thái hoặc sự sở hữu xảy ra trong quá khứ.

Simple past and past participle of have.

过去式和过去分词的“有”

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Had (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Have

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

-

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Having

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ