Bản dịch của từ Had the time of her life trong tiếng Việt
Had the time of her life

Had the time of her life(Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có một trải nghiệm tuyệt vời hoặc cảm thấy vui vẻ vô cùng.
Having a great experience or truly enjoying yourself.
拥有一次美妙的体验,或是尽情享受自己精彩的时光。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "had the time of her life" diễn tả trải nghiệm vui vẻ, đáng nhớ hoặc tuyệt vời mà một người đã trải qua, thường liên quan đến sự hạnh phúc hoặc sự thỏa mãn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các sự kiện đáng nhớ như lễ cưới, kỳ nghỉ hay những cuộc gặp gỡ bạn bè. Trong tiếng Anh Mỹ, diễn đạt này được sử dụng phổ biến, còn trong tiếng Anh Anh, mặc dù cũng được sử dụng nhưng có thể ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Cụm từ "had the time of her life" diễn tả trải nghiệm vui vẻ, đáng nhớ hoặc tuyệt vời mà một người đã trải qua, thường liên quan đến sự hạnh phúc hoặc sự thỏa mãn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các sự kiện đáng nhớ như lễ cưới, kỳ nghỉ hay những cuộc gặp gỡ bạn bè. Trong tiếng Anh Mỹ, diễn đạt này được sử dụng phổ biến, còn trong tiếng Anh Anh, mặc dù cũng được sử dụng nhưng có thể ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh cụ thể.
