Anh - Việt

Bản dịch của từ Hamburger menu trong tiếng Việt

hamburger menu

Noun

hamburger menu (Noun)

/hˈæmbɚɡɚ mˈɛnju/
/hˈæmbɚɡɚ mˈɛnju/
AI

Nghĩa 01

Một biểu tượng đồ họa bao gồm ba đường ngang đại diện cho một menu trong một ứng dụng phần mềm.

A graphical icon consisting of three horizontal lines that represents a menu in a software application.

Ví dụ
Biểu tượng hamburger menu xuất hiện trên ứng dụng mạng xã hội hôm qua.The hamburger menu appeared on the social media app yesterday.
Biểu tượng hamburger menu không hoạt động trên trang mạng xã hội của tôi.The hamburger menu does not work on my social networking site.

Nghĩa 02

Một loại thành phần giao diện người dùng được sử dụng trong thiết kế web để chỉ ra một menu ẩn có thể được bật và tắt.

A type of user interface element used in web design to indicate a hidden menu that can be toggled open and closed.

Ví dụ
Biểu tượng hamburger trên Facebook giúp người dùng truy cập tính năng ẩn dễ dàng.The hamburger menu on Facebook helps users access hidden features easily.
Nhiều người dùng không thích biểu tượng hamburger trên ứng dụng mạng xã hội.Many users do not prefer the hamburger menu on social media apps.

Nghĩa 03

Một thiết kế giao diện nhỏ gọn và đơn giản, cho phép điều hướng hiệu quả trong các ứng dụng di động.

An interface design that is compact and simple, allowing for efficient navigation in mobile applications.

Ví dụ
Menu hamburger đơn giản hóa điều hướng trong các ứng dụng mạng xã hội như Facebook.The hamburger menu simplifies navigation in social media apps like Facebook.
Menu hamburger không làm người dùng bối rối khi duyệt các trang web xã hội.The hamburger menu does not confuse users when browsing social websites.

Video ngữ cảnh