Bản dịch của từ Hamburger menu trong tiếng Việt
Hamburger menu
Noun [U/C]

Hamburger menu(Noun)
hˈæmbɚɡɚ mˈɛnju
hˈæmbɚɡɚ mˈɛnju
01
Biểu tượng đồ họa gồm ba đường kẻ ngang thể hiện menu trong một ứng dụng phần mềm.
A graphic icon consisting of three horizontal lines representing a menu in a software application.
这个图形符号由三条水平线组成,代表软件应用中的菜单。
Ví dụ
Ví dụ
