Bản dịch của từ Hand contact trong tiếng Việt
Hand contact
Noun [U/C]

Hand contact(Noun)
hˈænd kˈɒntækt
ˈhænd ˈkɑnˌtækt
Ví dụ
02
Mức tiếp xúc vật lý hoặc chạm giữa một người với một vật thể hoặc người khác
A physical interaction or touch between a person and an object, or between two people.
人与物体或他人之间的身体接触或碰触
Ví dụ
