Bản dịch của từ Hand contact trong tiếng Việt

Hand contact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand contact(Noun)

hˈænd kˈɒntækt
ˈhænd ˈkɑnˌtækt
01

Hành động hoặc trạng thái chạm vào hoặc tiếp xúc vật lý với một cái gì đó

The act or state of touching or coming into physical contact with something

触碰某物的动作或状态

Ví dụ
02

Một sự tương tác vật lý hoặc chạm vào giữa một người với một vật thể hoặc một người khác.

A physical interaction or touch between a person and an object or another person

人与物体或他人之间的身体接触或触碰

Ví dụ
03

Cách mà các yếu tố hoặc con người khác nhau có thể kết nối hoặc liên hệ với nhau một cách vật lý.

The way in which different elements or people are able to connect or relate to each other physically

不同元素或人们在物理层面上如何相互连接或联系的方法。

Ví dụ