Bản dịch của từ Hand roll trong tiếng Việt

Hand roll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand roll(Noun)

hˈænd rˈəʊl
ˈhænd ˈroʊɫ
01

Một loại sushi được cuộn bằng tay thay vì sử dụng chiếu cuốn sushi.

A type of sushi that is rolled by hand rather than using a sushi mat

Ví dụ
02

Một cử chỉ được thực hiện bằng tay thường để ra hiệu hoặc chỉ dẫn điều gì đó.

A gesture made with the hand often to signal or indicate something

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả một công việc hoặc nhiệm vụ thủ công đòi hỏi sự khéo léo của đôi tay.

A term used to describe a manual operation or task that requires dexterity with the hands

Ví dụ