Bản dịch của từ Hang loose gesture trong tiếng Việt
Hang loose gesture
Phrase

Hang loose gesture(Phrase)
hˈæŋ lˈuːz dʒˈɛstʃɐ
ˈhæŋ ˈɫus ˈdʒɛstʃɝ
01
Một vẻ mặt thể hiện bằng cách duỗi ngón tay út và ngón cái của một bàn tay trong khi các ngón còn lại khum lại, thường biểu thị sự thoải mái hoặc phóng khoáng.
A gesture made by extending the pinky and thumb of one hand while curling the other fingers usually signifies a relaxed or carefree attitude.
用手伸出小指和拇指,其他手指弯曲的手势,通常代表放松或随意的态度。
Ví dụ
Ví dụ
03
Có thể thể hiện tình bạn hoặc sự gắn bó trong nhóm bạn bè.
It can represent friendship or camaraderie among peers.
这可以表现出同龄人之间的友谊或团队合作精神。
Ví dụ
