Bản dịch của từ Hard core rock trong tiếng Việt

Hard core rock

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard core rock(Idiom)

01

Một nhóm hoặc một nhóm văn hóa được đặc trưng bởi sự cam kết mạnh mẽ đối với một niềm tin hoặc lối sống cụ thể.

A subculture or group characterized by a strong commitment to a particular belief or lifestyle.

一个团体或文化群体,以对某种信念或生活方式的坚定承诺而著称。

Ví dụ
02

Một phong cách nhạc rock với âm thanh rất to và hung hãn.

A style of rock music with a very loud aggressive sound.

一种拥有非常激烈、咆哮的声音的摇滚音乐风格。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả một cái gì đó cực đoan hoặc mãnh liệt.

A term used to describe something that is extreme or intense.

用来形容极端或激烈状态的词语

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh