Bản dịch của từ Hard to read screen trong tiếng Việt

Hard to read screen

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard to read screen(Phrase)

hˈɑːd tˈuː rˈɛd skrˈiːn
ˈhɑrd ˈtoʊ ˈrɛd ˈskrin
01

Đề cập đến các yếu tố như chói sáng, độ phân giải thấp hoặc ánh sáng kém cản trở việc đọc.

Refers to factors such as glare low resolution or bad lighting that hinder reading

Ví dụ
02

Một màn hình khó hiểu hoặc khó diễn giải do thiếu ánh sáng hoặc độ rõ nét.

A display that is difficult to interpret or understand due to poor visibility or clarity

Ví dụ
03

Một loại màn hình làm mỏi mắt hoặc thiết kế không thích hợp cho việc đọc.

A type of screen that strains the eyes or is poorly designed for reading

Ví dụ