harmonical
Adjective
harmonical (Adjective)
/hˈɑɹmənɨkəl/
/hˈɑɹmənɨkəl/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến hòa âm, sự hòa hợp về âm thanh hoặc cấu trúc âm nhạc; dùng để mô tả điều gì đó có tính hài hòa, hợp âm hoặc phối hợp âm thanh.
Ví dụ
Sự kiện cộng đồng rất hài hòa, mang mọi người lại với nhau để vui chơi.The community event was harmonical, bringing everyone together for fun.
Cuộc họp không hài hòa do những ý kiến mâu thuẫn giữa các thành viên.The meeting was not harmonical due to conflicting opinions among members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "harmonical" thường liên quan đến âm nhạc, chỉ tính chất hài hòa hoặc sự kết hợp của các âm thanh. Trong ngữ cảnh toán học, "harmonic" mô tả các tần số hoặc sóng có mối quan hệ tỉ lệ nhất định với nhau. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng "harmonical" ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "harmonic" trong cả hai biến thể ngôn ngữ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và sự ưa chuộng trong văn viết.