harmonized
harmonized (Adjective)
Nghĩa 01 · Được hòa hợp hoặc cân bằng; tạo cảm giác đồng điệu, không đối nghịch; phù hợp về âm thanh, màu sắc, ý tưởng hoặc thành phần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có trạng thái hòa hợp, phù hợp hoặc đồng nhất với nhau; không xung đột, đạt sự thống nhất.
Có trạng thái hòa hợp, phù hợp hoặc đồng nhất với nhau; không xung đột, đạt sự thống nhất.
Being in harmony or agreement compatible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
harmonized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa vào trạng thái hòa hợp hoặc làm cho phù hợp, đồng thuận với nhau (làm cho các thành phần, ý kiến hoặc hệ thống ăn khớp, hợp lý với nhau).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Làm cho thứ gì đó phù hợp, nhất quán hoặc tương thích với thứ khác; điều chỉnh để các phần hoạt động chung với nhau một cách hoà hợp.
Làm cho thứ gì đó phù hợp, nhất quán hoặc tương thích với thứ khác; điều chỉnh để các phần hoạt động chung với nhau một cách hoà hợp.
To make something consistent or compatible with something else.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của harmonized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | harmonize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | harmonized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | harmonized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | harmonizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | harmonizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “harmonized” là một dạng quá khứ của động từ “harmonize,” có nghĩa là làm cho những yếu tố khác nhau trở nên đồng nhất hoặc hòa hợp với nhau. Trong ngữ cảnh âm nhạc, từ này chỉ việc kết hợp các giai điệu nhằm tạo nên sự cân bằng. Sự khác biệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu xuất phát từ ngữ điệu, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau và không có sự khác biệt về mặt viết.