harmonizes
harmonizes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của harmonizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | harmonize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | harmonized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | harmonized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | harmonizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | harmonizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "harmonizes" là động từ có nghĩa là tạo ra sự hòa hợp hoặc tương đồng giữa các yếu tố khác nhau, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, nghệ thuật hoặc các mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, "harmonizes" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ điệu và trọng âm ở từng vùng.