harmonics
harmonics (Noun)
Nghĩa 01 · Các thành phần của một âm phức (âm thanh) có tần số bằng bội số nguyên của tần số cơ bản. Nói cách khác, ngoài tần số chính còn có các tần số cao hơn (gấp đôi, gấp ba, v.v.) góp phần tạo màu âm và đặc tính của âm thanh.
Các thành phần của một âm phức (âm thanh) có tần số bằng bội số nguyên của tần số cơ bản. Nói cách khác, ngoài tần số chính còn có các tần số cao hơn (gấp đôi, gấp ba, v.v.) góp phần tạo màu âm và đặc tính của âm thanh.
A component of complex sounds that are whole number multiples of the fundamental frequency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
harmonics (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Ngành khoa học hoặc nghiên cứu về âm thanh âm nhạc — cách các âm tiết, tần số và hài âm tạo nên tiếng nhạc và cấu trúc âm thanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Harmonics là thuật ngữ chỉ các tần số âm thanh mà là bội số nguyên của tần số cơ bản. Trong vật lý âm thanh, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định màu sắc âm thanh của một nhạc cụ hoặc giọng hát. Trong tiếng Anh, "harmonics" được sử dụng cả trong tiếng Anh Hoa Kỳ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc vật lý, cách phát âm và âm sắc có thể khác nhau giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.