Anh - Việt

Bản dịch của từ Harmonics trong tiếng Việt

harmonics

NounNoun Countable

harmonics (Noun)

/hɑɹmˈɑnɪks/
/hɑɹmˈɑnɪks/
AI

Nghĩa 01 · Các thành phần của một âm phức (âm thanh) có tần số bằng bội số nguyên của tần số cơ bản. Nói cách khác, ngoài tần số chính còn có các tần số cao hơn (gấp đôi, gấp ba, v.v.) góp phần tạo màu âm và đặc tính của âm thanh.

Các thành phần của một âm phức (âm thanh) có tần số bằng bội số nguyên của tần số cơ bản. Nói cách khác, ngoài tần số chính còn có các tần số cao hơn (gấp đôi, gấp ba, v.v.) góp phần tạo màu âm và đặc tính của âm thanh.

A component of complex sounds that are whole number multiples of the fundamental frequency.

Ví dụ
Harmonics trong âm nhạc tạo ra âm thanh phong phú mà mọi người thích ở buổi hòa nhạc.Harmonics in music create rich sounds that people enjoy at concerts.
Harmonics không phải lúc nào cũng làm cho âm nhạc hấp dẫn với mọi thính giả.Harmonics do not always make music appealing to every listener.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

harmonics (Noun Countable)

/hɑɹmˈɑnɪks/
/hɑɹmˈɑnɪks/
AI

Nghĩa 01 · Ngành khoa học hoặc nghiên cứu về âm thanh âm nhạc — cách các âm tiết, tần số và hài âm tạo nên tiếng nhạc và cấu trúc âm thanh.

Ngành khoa học hoặc nghiên cứu về âm thanh âm nhạc — cách các âm tiết, tần số và hài âm tạo nên tiếng nhạc và cấu trúc âm thanh.

The science or study of musical sounds.

Ví dụ
Harmonics đóng vai trò quan trọng trong việc tạo kết nối xã hội qua âm nhạc.Harmonics play a vital role in creating social connections through music.
Nhiều người không hiểu về harmonics trong các buổi tụ họp âm nhạc xã hội.Many people do not understand harmonics in social music gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh